Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
work at


verb
to exert effort in order to do, make, or perform something (Freq. 6)
- the child worked at the multiplication table until she had it down cold
Syn:
work on
Hypernyms:
work
Hyponyms:
belabor, belabour
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.